斗đấu — peck, bushel
U+6597
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 斗. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đấu
- Nghĩa tiếng Việt
- peck, bushel— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.