𧿫dấu — cái vết, cái hình còn lại; hình hay vật để làm hiệu, để ghi nhớ
U+27FEB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧿫 (dấu, “cái vết, cái hình còn lại; hình hay vật để làm hiệu, để ghi nhớ”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 斗 (âm Nôm “đấu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dấu
- Nghĩa tiếng Việt
- cái vết, cái hình còn lại; hình hay vật để làm hiệu, để ghi nhớ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.