𩢦giong — đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén
U+298A6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩢦 (giong, “đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén”) là chữ hình thanh: bộ MÃ 馬 (ngựa) biểu nghĩa, chữ 冬 (âm Hán Việt “đông”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 馬 MÃ — ngựa · #187
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giong · rong
- Nghĩa tiếng Việt
- đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.