扛U+625Bgiăng · căng · dang · dàng · giang · giong · giương · giằng · gồng · khiêng · xangBộ thủ · 6 nétXem bộ thủ 手
終U+7D42chung · chon · chong · chông · giong · rong · trung · trọn · xôngBộ mịch · 11 nétXem bộ mịch 糸