馬
馬
Bộ thứ 187 · 10 nét
Bộ mã
Nghĩa: ngựa · dạng viết khác: 马 · 47 chữ
47 chữ
馭
ngựa
馴
thuần
𬳨
Chưa rõ âm
馹
Chưa rõ âm
駁
bác
駐
trú
駒
câu
駕
giá
駙
phò
駝
đà
駟
Chưa rõ âm
𩢦
giong
𩢬
lừa
駢
bền
駭
hãi
駸
xăm
駿
tuấn
騅
choai
騎
kị
𩤕
bíu
𲌇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
騙
Chưa rõ âm
𩤚
Chưa rõ âm
𫘑
mở
𲋺
Chưa rõ âm
騰
Chưa rõ âm
騷
tao
𩥄
Chưa rõ âm
𫘖
Chưa rõ âm
騾
la
驅
xúi
𩥮
Chưa rõ âm
𲌀
rong
䮴
Chưa rõ âm
驕
kiêu
𩦓
mở
驗
nghiệm
驚
kinh
驛
dịch
𩦢
Chưa rõ âm
𩦲
Chưa rõ âm
驟
sậu
𩧄
Chưa rõ âm
𩧍
ruổi
驢