𩢬lừa — loài có vú họ ngựa, nhưng vú nhỏ hơn ngựa, tai dài
U+298AC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩢬 (lừa, “loài có vú họ ngựa, nhưng vú nhỏ hơn ngựa, tai dài”) là chữ hình thanh: bộ MÃ 馬 (ngựa) biểu nghĩa, chữ 卢 (âm Hán Việt “lô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 馬 MÃ — ngựa · #187
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lừa
- Nghĩa tiếng Việt
- loài có vú họ ngựa, nhưng vú nhỏ hơn ngựa, tai dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.