𬊐tro — chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám
U+2C290
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰卢灰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tro
- Nghĩa tiếng Việt
- chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.