𠰷lơ — hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì
U+20C37
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠰷 (lơ, “hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 卢 (âm Hán Việt “lô”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lơ · lo · lờ · lừa · tò
- Nghĩa tiếng Việt
- hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.