灰hôi
U+7070
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 灰 (hôi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 𠂇 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𠂇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 又聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hôi · hoi · khôi
- Âm Nôm
- hôi · hoi · hui · khói · vôi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.