布bố
U+5E03
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 布 (bố, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 𠂇 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𠂇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 父聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bố
- Âm Nôm
- bố · bó · bô · búa · bồ · múa · vó · vú · vố
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.