馭ngựa
U+99AD
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 馭 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 馬 và 又.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 馬 MÃ — ngựa · #187
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngữ · ngự
- Âm Nôm
- ngựa · lừa · ngứa · ngừa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
習燿才子佳人 馭車如渃襖裙如揇
Dập dìu tài tử giai nhân Ngựa xe như nước áo quần như nêm
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary