驚kinh
U+9A5A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 驚 (kinh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MÃ 馬 (ngựa) biểu nghĩa, chữ 敬 (âm Hán Việt “kính”) biểu âm.
敬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 敬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 馬 MÃ — ngựa · #187
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kinh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.