警cảnh — guard, security guard, watchman
U+8B66
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 警 (cảnh, “guard, security guard, watchman”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 敬 (âm Hán Việt “kính”) biểu âm.
敬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 敬亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cảnh · khểnh
- Nghĩa tiếng Việt
- guard, security guard, watchman— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.