𩧍ruổi — đi mau, chạy mau
U+299CD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩧍 (ruổi, “đi mau, chạy mau”) là chữ hình thanh: bộ MÃ 馬 (ngựa) biểu nghĩa, chữ 磊 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 馬 MÃ — ngựa · #187
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ruổi · duổi · rổi · rỗi
- Nghĩa tiếng Việt
- đi mau, chạy mau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.