𤢿sói — chó sói nói tắt
U+248BF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤢿 (sói, “chó sói nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 磊 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sói
- Nghĩa tiếng Việt
- chó sói nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.