𢤡dỗi — bày tỏ thái độ không bằng lòng (chỉ với người thân)
U+22921
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢤡 (dỗi, “bày tỏ thái độ không bằng lòng (chỉ với người thân)”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 磊 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dỗi
- Nghĩa tiếng Việt
- bày tỏ thái độ không bằng lòng (chỉ với người thân)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.