𤂬lội — đi trên mặt nền ngập nước; bơi
U+240AC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤂬 (lội, “đi trên mặt nền ngập nước; bơi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 磊 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lội · lối · ruổi · rối · suối · xối
- Nghĩa tiếng Việt
- đi trên mặt nền ngập nước; bơi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.