越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mã
馬
Bộ thứ 187 · 10 nét
Bộ
mã
Nghĩa: ngựa · dạng viết khác:
马
· 47 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
5 chữ có thêm 13 nét
驗
nghiệm
驚
kinh
驛
dịch
𩦢
Chưa rõ âm
𩦲
Chưa rõ âm