Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “G”
315 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- ga2
- gà7
- gả4
- gã6
- gá2
- gạ2
- gác8
- gạc2
- gạch10
- gai4
- gài4
- gãi2
- gái2
- gại1
- gan2
- gàn3
- gán3
- gạn4
- gang9
- gàng1
- ganh5
- gánh3
- gào2
- gáo7
- gạo6
- gạt2
- gàu3
- gay3
- gảy2
- gãy4
- gáy8
- gạy2
- găm3
- gằm1
- gắm3
- gặm4
- gằn2
- gắn4
- găng1
- gắng4
- gặng2
- gắp2
- gặp4
- gắt2
- gặt6
- gấc1
- gầm4
- gẫm4
- gấm2
- gậm1
- gân2
- gần1
- gầng1
- gấp4
- gập6
- gật11
- gâu2
- gầu2
- gấu2
- gây10
- gầy4
- gẩy1
- gẫy1
- gậy2
- gềnh1
- ghe6
- ghè4
- ghẻ4
- ghẽ1
- ghé8
- ghẹ1
- ghém4
- ghen4
- ghèn1
- ghẹo9
- ghép1
- ghét2
- ghê5
- ghề2
- ghế8
- ghếch1
- ghềnh8
- ghi8
- ghì2
- ghiếc1
- ghiền2
- ghim1
- ghìm1
- ghím1
- ghín2
- gì8
- gí1
- gia6
- già7
- giả4
- giã11
- giá10
- giạ3
- gịa1
- giác1
- giai6
- giải12
- giãi6
- giái4
- giại1
- giam2
- giảm1
- giám2
- giạm3
- gian8
- giàn6
- giản2
- giãn1
- gián8
- giang5
- giàng4
- giảng1
- giáng3
- giạng4
- gianh2
- giành6
- giao6
- giảo2
- giáo5
- giạo1
- giáp3
- giát1
- giạt9
- giàu3
- giáu1
- giay1
- giày7
- giãy3
- giạy2
- giặc2
- giăm1
- giằm2
- giăng5
- giằng4
- giẳng1
- giắt3
- giặt5
- giấc7
- giâm2
- giầm4
- giẫm3
- giấm6
- giậm4
- giần3
- giận7
- giầng1
- giẩng1
- giấp1
- giập2
- giất1
- giật7
- giâu1
- giầu2
- giấu11
- giậu10
- giây4
- giầy2
- giẫy3
- giấy6
- giẻ5
- giẽ7
- gié2
- gièm6
- gieo9
- giẹo2
- giẹp2
- giê1
- giễ1
- giếc3
- giếm2
- giền1
- giêng5
- giềng7
- giếng4
- giết6
- giễu7
- giếu1
- gìn8
- gio1
- giò5
- giỏ7
- gió14
- giọ1
- gióc1
- gioè1
- gioèn1
- giòi3
- giỏi6
- giói2
- giọi2
- gion1
- giòn5
- giọn1
- giong5
- giòng2
- gióng7
- giọng5
- giót1
- giọt2
- giô2
- giồ2
- giổ1
- giỗ9
- giôi1
- giồi8
- giổi2
- giội1
- giôn1
- giông4
- giồng2
- giống8
- giộp2
- giốt1
- giột1
- giơ3
- giờ9
- giở7
- giỡ1
- giời6
- giới8
- giờn1
- giỡn4
- giợn3
- giợt1
- gịt1
- giũ4
- giùa1
- giũa2
- giục2
- giùi4
- giụi1
- giùm2
- giúm1
- giụm2
- giun3
- giùng1
- giủng1
- giuộc2
- giuống2
- giúp8
- giữ20
- giữa9
- giương5
- giường6
- giựt3
- go3
- gò3
- gõ3
- goá3
- góa1
- góc7
- gỏi6
- gói5
- gọi2
- gom2
- gọm1
- gon1
- gòn1
- gọn3
- gỏng1
- gọng1
- góp4
- gót2
- gọt3
- gô1
- gồ1
- gỗ3
- gốc3
- gộc3
- gồi2
- gối8
- gội2
- gôm1
- gồm8
- gốm1
- gông1
- gồng4
- gộp2
- gột2
- gở4
- gỡ9
- gợ1
- gởi2
- gợi3
- gờm1
- gớm2
- gờn1
- gợn2
- gợt1
- gù6
- gụ3
- gúa1
- gục2
- gùi1
- gũi2
- gụi1
- gùng2
- gúng1
- guốc4
- guộc1
- guồng1
- guốt1
- gút2
- gửi6
- gừng5
- gươm2
- gườm2
- gượm3
- gương4
- gượng2