Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “M”
293 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- ma3
- mà4
- mả2
- mã4
- má5
- mạ7
- mác6
- mạc3
- mách5
- mạch4
- mai12
- mài9
- mải5
- mãi2
- mái6
- mại4
- mảm1
- mám2
- man8
- màn2
- mãn2
- mán2
- mạn4
- mang10
- màng8
- mảng2
- mãng1
- máng5
- mạng4
- manh5
- mành4
- mảnh6
- mãnh2
- mánh3
- mạnh4
- mao3
- mào9
- mão3
- mạo3
- mạp1
- mát4
- mạt3
- mau6
- màu3
- máu8
- may13
- mày9
- mảy4
- máy5
- mạy1
- mắc10
- mặc12
- mắm2
- mằn3
- mẳn2
- mặn9
- măng7
- mằng1
- mắng6
- mắp1
- mặp1
- mắt7
- mặt8
- mâm8
- mầm4
- mẩm1
- mấm1
- mậm1
- mân4
- mần6
- mẩn2
- mẫn3
- mấn2
- mận2
- mâng1
- mầng3
- mấp2
- mập4
- mất10
- mật6
- mâu2
- mầu2
- mẩu1
- mẫu5
- mấu1
- mậu2
- mây9
- mầy1
- mẩy4
- mấy7
- me5
- mè7
- mẻ8
- mẽ2
- mé6
- mẹ5
- mèm1
- mém1
- men5
- mèn1
- mén1
- meo3
- mèo2
- mẻo1
- méo3
- mẹo2
- mép6
- mét2
- mẹt2
- mê3
- mề4
- mễ1
- mế1
- mệ1
- mếch4
- mềm5
- mền3
- mến5
- mênh4
- mệnh2
- mết2
- mệt5
- mếu4
- mi5
- mì2
- mỉ1
- mĩ2
- mí3
- mị2
- mỉa3
- mía1
- mích1
- mịch4
- miên2
- miền2
- miễn2
- miến3
- miện3
- miêng2
- miểng2
- miếng3
- miệng3
- miết1
- miệt3
- miêu4
- miều1
- miễu2
- miếu2
- mỉm6
- mím1
- min2
- mìn2
- mịn3
- minh6
- mình5
- mỉnh1
- mịnh2
- mít2
- mịt9
- mo4
- mò8
- mỏ5
- mõ4
- mó5
- mọ1
- móc9
- mọc5
- moi3
- mòi5
- mỏi7
- mói2
- mọi4
- mom2
- mòm1
- mỏm1
- mõm3
- móm1
- mon2
- mòn4
- món3
- mọn11
- mong5
- mòng6
- mỏng4
- móng8
- mọng2
- móp2
- mọp1
- mót4
- mọt2
- mô6
- mồ5
- mổ4
- mỗ2
- mộ4
- mốc3
- mộc3
- môi8
- mồi12
- mỗi2
- mối4
- mội1
- môm1
- mồm2
- môn4
- mồn1
- mông11
- mồng5
- mống7
- mộng3
- mốt8
- một10
- mơ9
- mờ6
- mở12
- mỡ6
- mớ4
- mợ1
- mơi1
- mời7
- mới10
- mợi1
- mớm3
- mơn1
- mờn1
- mởn3
- mớn2
- mơng1
- mớt1
- mợt1
- mu2
- mù8
- mủ3
- mũ2
- mú1
- mụ3
- mua9
- mùa5
- múa4
- múc3
- mục3
- mui5
- mùi4
- mủi4
- mũi5
- múi3
- mun2
- mùn2
- mủn1
- mụn5
- mung1
- mùng3
- mủng1
- muôi1
- muồi3
- muỗi2
- muối7
- muội3
- muỗm3
- muôn11
- muốn6
- muộn4
- muông2
- muồng3
- muổng1
- muỗng3
- muống11
- múp1
- mút3
- mụt4
- mự1
- mưa4
- mửa1
- mứa2
- mựa5
- mức3
- mực5
- mưng1
- mừng5
- mươi8
- mười6
- mướn4
- mượn5
- mương4
- mường7
- mướp3
- mướt2
- mượt3
- mưỡu2
- mướu1
- mứt1
- mưu3
- mỹ1