Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “K”
291 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- ke1
- kè3
- kẻ4
- kẽ6
- ké3
- kẹ2
- kèm2
- kẽm4
- kém3
- ken1
- kèn2
- kén9
- keng2
- kẻng1
- keo3
- kèo3
- kẻo1
- kéo12
- kẹo1
- kép6
- kẹp2
- két4
- kẹt4
- kê5
- kề1
- kể7
- kế3
- kệ5
- kếch1
- kệch1
- kên1
- kền1
- kênh2
- kềnh1
- kễnh2
- kết2
- kêu6
- kều2
- khà1
- khả2
- khá1
- khác1
- khạc2
- khách1
- khai3
- khải1
- khái3
- khại1
- kham2
- khảm2
- khám2
- khan5
- khàn1
- khản2
- khán1
- khang2
- khảng1
- kháng2
- khạng1
- khanh7
- khành1
- khánh3
- khao3
- khào1
- khảo3
- kháo1
- khát1
- khau1
- kháu1
- khay4
- khảy3
- kháy1
- khắc4
- khăm1
- khẳm1
- khắm1
- khăn3
- khằn1
- khẳn1
- khắn3
- khẳng2
- khắp6
- khấc1
- khâm2
- khẩn3
- khấn5
- khâng1
- khấp2
- khập1
- khất1
- khật1
- khâu3
- khẩu1
- khấu4
- khẩy1
- khe1
- khẽ4
- khem3
- khen3
- khèn1
- kheo3
- khèo1
- khéo4
- khép7
- khét2
- khẹt1
- khê3
- khề2
- khể1
- khế4
- khênh1
- khềnh1
- khểnh2
- khệnh1
- khêu4
- khều1
- khi2
- khì2
- khỉ3
- khí6
- khía2
- khích4
- khiêm1
- khiếm2
- khiên4
- khiền1
- khiển2
- khiến2
- khiêng6
- khiễng1
- khiếp1
- khiết3
- khiêu4
- khiếu3
- khín1
- khinh3
- khít3
- khịt4
- khỉu2
- khíu2
- kho6
- khò3
- khó4
- khoa3
- khoả2
- khoá5
- khoác2
- khoạch1
- khoai6
- khoải3
- khoái8
- khoan3
- khoản1
- khoang6
- khoảng2
- khoáng2
- khoanh1
- khoảnh2
- khoăn1
- khóc3
- khoe7
- khoè1
- khoẻ5
- khoé7
- khoeo1
- khoèo1
- khoét4
- khoi1
- khỏi1
- khói5
- khom6
- khòm1
- khóm3
- khọm1
- khọn2
- khong1
- khỏng2
- khô5
- khổ2
- khố3
- khốc2
- khôi4
- khối1
- khôn2
- khốn1
- không2
- khổng1
- khống2
- khờ7
- khơi5
- khởi5
- khới3
- khớn1
- khớp1
- khu4
- khù2
- khủ2
- khú1
- khụ2
- khua8
- khuân3
- khuâng1
- khuất1
- khuây6
- khuấy2
- khúc1
- khuê4
- khuể1
- khui3
- khum1
- khúm3
- khung5
- khùng1
- khủng2
- khúng2
- khuôn5
- khuông1
- khuống1
- khuy2
- khụy1
- khuya7
- khuyên2
- khuyển1
- khuyến1
- khuyết2
- khuynh1
- khuỳnh1
- khuỷu3
- khư2
- khừ3
- khứ1
- khứa3
- khứng2
- khựng1
- khước1
- khương3
- khướt1
- khướu5
- khưu1
- ki3
- kì15
- kỉ3
- kĩ4
- kí6
- kị4
- kia1
- kìa3
- kỉa1
- kĩa1
- kía1
- kịa1
- kích2
- kịch1
- kiêm3
- kiềm3
- kiếm5
- kiệm1
- kiên4
- kiền3
- kiển1
- kiến4
- kiện2
- kiêng7
- kiềng4
- kiễng1
- kiếp3
- kiết5
- kiệt5
- kiêu5
- kiều6
- kiểu3
- kiếu5
- kiệu6
- kim3
- kìm4
- kìn1
- kín2
- kinh7
- kình4
- kỉnh1
- kính3
- kíp4
- kịp3
- kít1
- kịt1
- kíu1
- ky1
- kỳ8
- kỷ1
- ký2
- kỵ2