𠶛U+20D9B
kiêng
Bộ khẩu · 11 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ mịch · 13 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ tâm · 14 nét
Bộ đầu · 8 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ tâm · 7 nét