越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “kẹp”

2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

鋏U+92CF

kẹp

Chưa có bộ thủ