Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “X”
239 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- xa5
- xà3
- xả3
- xã1
- xá5
- xạ2
- xác6
- xạc3
- xách6
- xạch1
- xài2
- xải1
- xái4
- xàm1
- xám2
- xạm1
- xán1
- xang3
- xanh12
- xành2
- xao5
- xào4
- xảo1
- xáo3
- xạo1
- xáp3
- xạp1
- xát2
- xàu2
- xạu1
- xay6
- xảy4
- xáy4
- xắc3
- xăm5
- xắn1
- xằng2
- xắp3
- xắt2
- xấc2
- xâm1
- xầm1
- xẩm3
- xân1
- xẩng1
- xấp3
- xập2
- xâu4
- xầu1
- xấu5
- xây6
- xầy2
- xẩy1
- xe2
- xè1
- xẻ9
- xé5
- xem5
- xen3
- xén2
- xèng2
- xẻng2
- xèo1
- xẻo4
- xéo2
- xẹo3
- xép1
- xẹp2
- xét3
- xẹt1
- xê3
- xể2
- xế7
- xệ1
- xếch4
- xệch5
- xên1
- xển1
- xênh7
- xềnh1
- xếp3
- xệp3
- xi2
- xì4
- xỉ5
- xí5
- xị1
- xia1
- xỉa5
- xịa1
- xích7
- xịch3
- xiếc2
- xiêm3
- xiểm2
- xiên8
- xiềng1
- xiểng3
- xiết2
- xiêu1
- xin3
- xỉn2
- xinh6
- xình2
- xỉnh1
- xĩnh1
- xít1
- xịt2
- xìu2
- xỉu5
- xíu2
- xịu1
- xo1
- xỏ6
- xó5
- xọ2
- xoa3
- xoà2
- xoã2
- xoá6
- xoai1
- xoài1
- xoải1
- xoái1
- xoàm1
- xoan1
- xoang3
- xoàng1
- xoảng1
- xoay4
- xoáy3
- xoăn2
- xoắn1
- xoắt1
- xóc5
- xọc1
- xoe2
- xoè1
- xoét1
- xoi3
- xòi1
- xói1
- xom1
- xóm7
- xòn1
- xỏn1
- xong7
- xóp2
- xọp1
- xót5
- xô6
- xồ1
- xổ2
- xố1
- xốc2
- xộc2
- xôi7
- xổi6
- xối6
- xôm2
- xồm3
- xôn6
- xồn1
- xổn1
- xốn2
- xộn2
- xông7
- xồng1
- xổng1
- xống6
- xốp1
- xộp1
- xốt1
- xơ4
- xờ4
- xớ1
- xơi3
- xởi2
- xới6
- xơm1
- xờm2
- xơn1
- xớn1
- xợp1
- xớt2
- xợt2
- xu5
- xù4
- xủ1
- xũ1
- xú2
- xua3
- xuân1
- xuẩn2
- xuất1
- xúc5
- xuê2
- xuề1
- xuể1
- xuế1
- xui3
- xùi2
- xủi2
- xúi2
- xụi2
- xum3
- xúm4
- xun1
- xung2
- xụng1
- xuôi3
- xuội1
- xuồng3
- xuổng2
- xuống10
- xúp1
- xụp1
- xụt1
- xuy3
- xuý3
- xuyên4
- xuyến3
- xuyết1
- xuýt1
- xử2
- xưa6
- xứa1
- xức4
- xực1
- xưng2
- xừng2
- xửng3
- xứng5
- xước1
- xười1
- xượi1
- xương4
- xưởng2
- xướng2