吹U+5439
xuy · suy · sôi · xi · xoai · xoe · xoi · xua · xui · xuê · xuôi · xuế · xuề · xuể · xuội · xì · xôi · xùi · xúi · xơi · xỉ · xụi · xủi
Bộ khẩu · 7 nét
Tra ngược theo âm
3 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ thủ · 14 nét