摳khua — vành tròn đan bằng đay hoặc bằng tre đính vào nón để đội cho chặt
U+6473
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摳 (khua, “vành tròn đan bằng đay hoặc bằng tre đính vào nón để đội cho chặt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 區 (âm Nôm “khu”) biểu âm.
區 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 區聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khua · xua · xô
- Nghĩa tiếng Việt
- vành tròn đan bằng đay hoặc bằng tre đính vào nón để đội cho chặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.