甌âu — đồ đựng giống cái chậu nhỏ, ang nhỏ; âu tàu, nói tắt
U+750C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 甌 (âu, “đồ đựng giống cái chậu nhỏ, ang nhỏ; âu tàu, nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 區 (âm Nôm “khu”) biểu âm.
區 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 區聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- âu
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng giống cái chậu nhỏ, ang nhỏ; âu tàu, nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.