謳âu — lo, lo lắng phiền não; có lẽ, hẳn là như thế chăng
U+8B33
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 謳 (âu, “lo, lo lắng phiền não; có lẽ, hẳn là như thế chăng”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 區 (âm Nôm “khu”) biểu âm.
區 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 區聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- âu
- Nghĩa tiếng Việt
- lo, lo lắng phiền não; có lẽ, hẳn là như thế chăng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.