瓦ngói — loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn
U+74E6
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 瓦. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngói
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.