咄U+5484
xót · chút · dốt · nốt · rút · sụt · xấc · đốt
Bộ khẩu · 8 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 8 nét
Bộ tâm · 11 nét
Bộ tâm · 8 nét
Bộ xích · 9 nét
Bộ hỏa · 9 nét