律luật
U+5F8B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 律 (luật, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH 彳 (bước ngắn) biểu nghĩa, chữ 聿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
聿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 聿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- luật
- Âm Nôm
- luật · loát · luốt · lót · lút · lướt · lọt · lột · ruốt · ruột · rót · rút · rọt · rụt · suốt · sốt · sụt · trót · trút · trốt · trụt · xót
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
生強𤏣強𠸦 寫情𢬣草天律唐
Sinh càng tỏ nét càng khen Tả tình tay thảo một thiên luật Đường
— Truyện Kiều · Wiktionary