律U+5F8Bluật · loát · luốt · lót · lút · lướt · lọt · lột · ruốt · ruột · rót · rút · rọt · rụt · suốt · sốt · sụt · trót · trút · trốt · trụt · xótBộ xích · 9 nétXem bộ xích 彳
拙U+62D9chút · choét · choắt · chuyết · chót · nhốt · suốt · sụt · trút · đúcBộ thủ · 8 nétXem bộ thủ 手