小
小
Bộ thứ 42 · 3 nét
Bộ tiểu
Nghĩa: nhỏ · dạng viết khác: ⺌ · 96 chữ
96 chữ
少
thiếu
𡭕
cụt
尔
nể
尖
tiêm
𡭜
mọn
𪧿
Chưa rõ âm
𫴸
Chưa rõ âm
尙
thượng
尚
chuộng
𡭦
bủn
𡭧
chút
𪨀
chút
𫴺
chút
𱚤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡭬
bé
𡭰
xíu
𡭱
chút
𡭲
trút
𫴼
Chưa rõ âm
𱚥
Chưa rõ âm
𡭴
Chưa rõ âm
𡭺
nhí
𡭻
nhọn
𪨁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡭽
Chưa rõ âm
𡭾
Chưa rõ âm
𡮄
hoẻn
𡮅
nhẻ
𡮆
mọn
𡮇
chút
𡮈
nhỏ
𡮉
mọn
𡮊
dẹp
𡮋
may
𡮌
bé
𡮍
chút
𫴾
Chưa rõ âm
𫴿
Chưa rõ âm
𫵀
chút
𫵃
vừa
Chưa rõ âm
㝹
nao
𡮒
ót
𡮓
choai
𡮔
mảy
𡮗
hoằn
𫵄
Chưa rõ âm
𱚧
mày
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡮘
mỏ
𡮛
nít
𡮜
xíu
𡮞
hẹm
𡮠
mày
𡮣
bé
𡮤
bé
𡮥
bé
𪨃
chút
𫵇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡮨
mảy
𡮩
bé
𡮪
khí
𡮫
nhen
𡮬
mọn
𡮭
nhọn
𡮮
mọn
𡮯
tẹo
𪨄
Chưa rõ âm
𫵈
mọn
𫵉
Chưa rõ âm
𡮲
thơ
𡮳
mảy
𪨅
trẻ
𫵊
Chưa rõ âm
𫵋
Chưa rõ âm
𡮵
chuộng
𡮶
chuộng
𪨆
Chưa rõ âm
𱚪
Chưa rõ âm
𱚫
trẻ
Chưa rõ âm
𡮷
hèn
𡮸
nhọn
𡮹
mỏng
𡮺
hèn
𡮽
nhọn
𡮾
nhẻo
𫵍
Chưa rõ âm
𱚬
Chưa rõ âm
𡯀