𡮥bé — như em bé, dùng để chỉ trẻ em nói chung
U+21BA5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰小閉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bé
- Nghĩa tiếng Việt
- như em bé, dùng để chỉ trẻ em nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.