閉bấy — còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra
U+9589
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 閉 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 門 và 才.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bấy · bế
- Nghĩa tiếng Việt
- còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
閉𥹰𣷭楚滝吳縱横
Bấy lâu bể Sở sông Ngô tung hoành
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary