𡮣bé — có kích thước, thể tích không đáng kể hoặc kém hơn những cái cùng loại
U+21BA3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡮣 (bé, “có kích thước, thể tích không đáng kể hoặc kém hơn những cái cùng loại”) là chữ hình thanh: bộ TIỂU 小 (nhỏ) biểu nghĩa, chữ 閉 (âm Nôm “bấy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bé
- Nghĩa tiếng Việt
- có kích thước, thể tích không đáng kể hoặc kém hơn những cái cùng loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.