𡮠mày — lông mày, nói tắt; lá bắc ở các cây ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng vảy ở dưới hạt
U+21BA0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡮠 (mày, “lông mày, nói tắt; lá bắc ở các cây ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng vảy ở dưới hạt”) là chữ hình thanh: 尔 biểu nghĩa, chữ 眉 (âm Hán Việt “mi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mày
- Nghĩa tiếng Việt
- lông mày, nói tắt; lá bắc ở các cây ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng vảy ở dưới hạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.