媚mẩy — nói hạt hay quả to và chắc
U+5A9A
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 媚 (mẩy, “nói hạt hay quả to và chắc”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 眉 (âm Hán Việt “mi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẩy
- Nghĩa tiếng Việt
- nói hạt hay quả to và chắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.