楣me — mẹ theo phương ngữ Hà Nội thời Pháp thuộc
U+6963
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 楣 (me, “mẹ theo phương ngữ Hà Nội thời Pháp thuộc”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 眉 (âm Hán Việt “mi”) biểu âm.
眉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 眉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- me · mè
- Nghĩa tiếng Việt
- mẹ theo phương ngữ Hà Nội thời Pháp thuộc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.