尔nể
U+5C14
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱𠂊小. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhĩ · nễ
- Âm Nôm
- nể · ne · nhĩ · nhẽ · nẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa