尒nhé
U+5C12
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 尒 (nhé, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (người) biểu nghĩa, chữ 入 (âm Hán Việt “nhập”) biểu âm.
入 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 入聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhĩ
- Âm Nôm
- nhé
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa