釞nhíp — đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu
U+91DE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 釞 (nhíp, “đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 入 (âm Hán Việt “nhập”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhíp
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.