金kim — đồ dùng để khâu hay thêu, bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu có lỗ để xâu chỉ
U+91D1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 金 (kim, “đồ dùng để khâu hay thêu, bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu có lỗ để xâu chỉ”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (dạng viết 人) (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
今 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- kim
- Âm Nôm
- kim · câm · ghim · găm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để khâu hay thêu, bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu có lỗ để xâu chỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.