扲cầm — giữ trong bàn tay, giữa các ngón tay; đưa tay nhận lấy
U+6272
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 扲 (cầm, “giữ trong bàn tay, giữa các ngón tay; đưa tay nhận lấy”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cầm
- Âm Nôm
- cầm · căm · cắm · cằm · cặm · gằm
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ trong bàn tay, giữa các ngón tay; đưa tay nhận lấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.