念niềm — từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực
U+5FF5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 念 (niềm, “từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
今 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- niềm · niệm
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.