琴cầm — đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp; loài cá nước mặn mồm dài
U+7434
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱玨今. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cầm · kìm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp; loài cá nước mặn mồm dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.