貪tham — ham muốn một cách thái quá, không biết chán
U+8CAA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 貪 (tham, “ham muốn một cách thái quá, không biết chán”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
今 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tham · thơm
- Nghĩa tiếng Việt
- ham muốn một cách thái quá, không biết chán— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.