吟ngâm
U+541F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吟 (ngâm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
今 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngâm
- Âm Nôm
- ngâm · câm · căm · cầm · cằm · găm · gầm · gẫm · gặm · ngòm · ngăm · ngăn · ngấm · ngầm · ngẩm · ngẫm · ngậm · ngắm · ngằm · ngợm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa