吟U+541F
ngâm · câm · căm · cầm · cằm · găm · gầm · gẫm · gặm · ngòm · ngăm · ngăn · ngấm · ngầm · ngẩm · ngẫm · ngậm · ngắm · ngằm · ngợm
Bộ khẩu · 7 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ thủy · 7 nét
Bộ thủy · 7 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ