沈ngầm — kín, không lộ ra do ở sâu bên trong, bên dưới; kín đáo không cho người khác biết
U+6C88
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 沈 (ngầm, “kín, không lộ ra do ở sâu bên trong, bên dưới; kín đáo không cho người khác biết”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 冘 (âm Nôm “đem”) biểu âm.
冘 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 冘聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngầm · đắm
- Nghĩa tiếng Việt
- kín, không lộ ra do ở sâu bên trong, bên dưới; kín đáo không cho người khác biết— Wiktionary tiếng Việt